Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
介に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
介
に
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
介
𛂇
7
介
𛂌
4
介
ニ
3
介
に
1
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
介
に
取
2
介
に
あ
1
介
に
か
1
介
に
と
1
介
に
は
1
介
に
も
1
介
に
出
1
介
に
引
1
介
に
御
1
介
に
成
1
介
に
相
1
介
に
袖
1
Cùng mở đầu bằng 介
介
様
19
介
は
18
介
が
17
介
と
16
介
抱
16
介
も
11
介
か
6
介
を
5
介
さ
4
介
な
4
介
二
4
介
氏
4
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
比翼連理花迺志満台
願書控帳 · 1813–35
徒然草 2巻 · 1596–1624