Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
介抱
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
介
抱
16 lần
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
介
抱
し
3
介
抱
を
2
介
抱
仕
2
介
抱
か
1
介
抱
こ
1
介
抱
す
1
介
抱
に
1
介
抱
手
1
Cùng mở đầu bằng 介
介
様
19
介
は
18
介
が
17
介
と
16
介
に
15
介
も
11
介
か
6
介
を
5
介
さ
4
介
な
4
介
二
4
介
氏
4
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
浮世風呂 · 1809
おらが春 · 1878
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 115 · 1798
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 63 · 1798
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 61