Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
付け
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
付
け
27 lần
Cách viết
Tất cả
27
付
け
21
付
ケ
6
Tất cả
27
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
13
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
付
け
れ
5
付
け
て
3
付
け
た
2
付
け
る
2
付
け
と
1
付
け
ま
1
付
け
ら
1
付
け
り
1
Cùng mở đầu bằng 付
付
て
225
付
た
46
付
被
45
付
る
43
付
の
41
付
ら
33
付
奉
30
付
し
17
付
に
17
付
下
17
付
候
15
付
申
15
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1659
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1624–45
武家義理物語 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
護法新論 上 · tr. 15
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 46 · 1798
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 22 · 1800–99
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 16 · 1798
養生録 · tr. 128 · 1817
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 40
東三河之古城 · tr. 17 · 1934
豊橋市史談 · tr. 275 · 1916
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 80 · 1891
豊橋の年中行事 · tr. 15 · 1935
豊橋市史談 · tr. 42 · 1916
豊橋市史談 · tr. 164 · 1916
豊橋市史談 · tr. 53 · 1916
豊橋市史談 · tr. 177 · 1916
豊橋市史談 · tr. 188 · 1916
地形論 巻二 · tr. 17 · 1879
豊橋市史談 · tr. 68 · 1916
東三河道中記 : 豊橋市及其附近案内 · tr. 83 · 1935