Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
付に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
付
に
17 lần
Cách viết
Tất cả
17
付
ニ
5
付
に
3
付
𛂇
3
付
𛂌
3
付
𛂋
2
付
𛂉
1
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
付
に
あ
2
付
に
け
1
付
に
て
1
付
に
も
1
付
に
三
1
付
に
別
1
付
に
子
1
付
に
成
1
付
に
月
1
付
に
煮
1
付
に
肌
1
付
に
道
1
Cùng mở đầu bằng 付
付
て
225
付
た
46
付
被
45
付
る
43
付
の
41
付
ら
33
付
奉
30
付
け
27
付
し
17
付
下
17
付
候
15
付
申
15
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
虚南留別志 · 1834
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
歌学提要 · 1843–50
好色一代男 · 1682
歌学提要 · 1843–50
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
比翼連理花迺志満台
願書控帳 · 1813–35
生間流式法秘書抜萃 · tr. 189 · 1901
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35