Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
以上
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
以
上
94 lần
Tất cả
94
Viết tay & mộc bản
37
Chưa phân loại
54
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
以
上
の
7
以
上
は
5
以
上
書
5
以
上
に
3
以
上
七
3
以
上
三
3
以
上
上
2
以
上
二
2
以
上
ぢ
1
以
上
て
1
以
上
よ
1
以
上
ゟ
1
Cùng mở đầu bằng 以
以
て
157
以
前
54
以
下
44
以
口
39
以
御
39
以
書
18
以
後
14
以
高
14
以
其
12
以
来
10
以
為
8
以
無
6
伊曾保物語 · 1624–45
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
伊曾保物語 · 1624–45
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
御前菓子秘伝抄 · 1761
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
曾我物語 · 1671
膳部料理抄
曾我物語 · 1671
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
好色一代男 · 1682
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
物類称呼
比翼連理花迺志満台
記 · tr. 1 · 1871
勇魚取絵詞 · tr. 12 · 1832
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 112 · 1798
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
本草図譜. 巻28-30 · tr. 12
願書控帳 · 1813–35