Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
以其
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
以
其
12 lần
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
以
其
出
2
以
其
所
2
以
其
五
1
以
其
兵
1
以
其
地
1
以
其
女
1
以
其
職
1
以
其
舌
1
以
其
食
1
Cùng mở đầu bằng 以
以
て
157
以
上
94
以
前
54
以
下
44
以
口
39
以
御
39
以
書
18
以
後
14
以
高
14
以
来
10
以
為
8
以
無
6
南総里見八犬伝 · 1823
養蚕秘録 · 1803
南島志 呂 · tr. 29 · 1856
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 15
조선어학회 훈민정음 · tr. 21 · 1946
조선어학회 훈민정음 · tr. 42 · 1946
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 133
南島志 · tr. 5
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 133
조선어학회 훈민정음 · tr. 21 · 1946
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 13
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 36