Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
位な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
位
な
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
位
𛂂
7
位
な
4
位
ナ
3
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
位
な
ら
4
位
な
り
3
位
な
の
1
位
な
も
1
位
な
る
1
Cùng mở đầu bằng 位
位
に
46
位
の
31
位
を
18
位
居
16
位
於
11
位
十
6
位
は
5
位
行
5
位
あ
4
位
よ
4
位
七
4
位
二
4
膳部料理抄
膳部料理抄
浮世風呂 · 1809
膳部料理抄
膳部料理抄
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
沖縄県地誌畧 · tr. 11 · 1885
沖縄縣地誌略 · tr. 16 · 1884
沖縄県地誌畧 · tr. 11 · 1885