Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
位を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
位
を
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
位
𛄜
7
位
を
6
位
𛄚
3
位
ヲ
2
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
位
を
去
2
位
を
あ
1
位
を
つ
1
位
を
伝
1
位
を
南
1
位
を
占
1
位
を
定
1
位
を
度
1
位
を
望
1
位
を
煮
1
位
を
第
1
位
を
賀
1
Cùng mở đầu bằng 位
位
に
46
位
の
31
位
居
16
位
な
14
位
於
11
位
十
6
位
は
5
位
行
5
位
あ
4
位
よ
4
位
七
4
位
二
4
伊曾保物語 · 1624–45
椿説弓張月
飯百珍伝
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
鼎左秘録 · 1852
春色梅児与美
鑷力観測報告 · tr. 3
琉球藩史 一之巻 · tr. 31 · 1874
南島紀事 下 · tr. 23 · 1886
小野湖山翁小伝 · tr. 38 · 1931
徒然草 2巻 · 1596–1624
三河鉄道営業案内 · tr. 17 · 1914
東参名勝案内 · tr. 34 · 1901
産業の豊橋 · tr. 18 · 1935