Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
何や
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
何
や
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
何
や
22
何
ヤ
1
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
何
や
ら
10
何
や
う
4
何
や
か
4
何
や
角
2
何
や
お
1
Cùng mở đầu bằng 何
何
と
224
何
の
183
何
に
130
何
も
116
何
事
116
何
を
115
何
か
105
何
れ
81
何
様
68
何
だ
55
何
ぞ
54
何
で
53
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 16 · 1798
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 16
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美