Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
何以
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
何
以
9 lần
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
何
以
候
1
何
以
出
1
何
以
存
1
何
以
寧
1
何
以
故
1
何
以
知
1
何
以
辨
1
Cùng mở đầu bằng 何
何
と
224
何
の
183
何
に
130
何
も
116
何
事
116
何
を
115
何
か
105
何
れ
81
何
様
68
何
だ
55
何
ぞ
54
何
で
53
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
조선어학회 훈민정음 · tr. 56 · 1946
願書控帳 · 1813–35
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 91
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 16
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 22
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 91
春色梅児与美
地災撮要. 巻11-12(地震之部) · tr. 12 · 1888