Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
何故
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
何
故
15 lần
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
何
故
に
4
何
故
此
1
何
故
無
1
何
故
言
1
Cùng mở đầu bằng 何
何
と
224
何
の
183
何
に
130
何
も
116
何
事
116
何
を
115
何
か
105
何
れ
81
何
様
68
何
だ
55
何
ぞ
54
何
で
53
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 69
成実論 : 天長点 · tr. 6 · 1922
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 179
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 87
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 32
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 23
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 132
蕃談 · tr. 144
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 139
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 105 · 1798