Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
何某
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
何
某
18 lần
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
何
某
と
6
何
某
が
1
何
某
こ
1
何
某
に
1
何
某
の
1
何
某
は
1
何
某
又
1
何
某
敵
1
何
某
是
1
何
某
殿
1
何
某
翻
1
何
某
𥡷
1
Cùng mở đầu bằng 何
何
と
224
何
の
183
何
に
130
何
も
116
何
事
116
何
を
115
何
か
105
何
れ
81
何
様
68
何
だ
55
何
ぞ
54
何
で
53
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
虚南留別志 · 1834
餅菓子即席/手製集 · 1805
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
虚南留別志 · 1834
雨月物語 · 1776
虚南留別志 · 1834
虚南留別志 · 1834
安政見聞録 上 · tr. 10
物類称呼
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 48 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 115 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 115 · 1798
袖珍防疫必携 · tr. 18 · 1912