Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
作なり
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
作
な
り
7 lần
Cách viết
Tất cả
7
作
な
り
5
作
な
𛃲
1
作
ナ
リ
1
Tất cả
7
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
作
な
な
り
Cùng mở đầu bằng 作な
作
な
き
1
作
な
す
1
作
な
と
1
作
な
れ
1
玉くしげ · 1789
武家義理物語 · 1688
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 122 · 1798
江戸名所図会 20巻 巻之7 · tr. 51 · 1834
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 40
江戸名所図会 20巻 巻之9 · tr. 26 · 1834
江戸名所図会 20巻 巻之4 · tr. 39 · 1834