Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
作な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
作
な
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
作
な
15
作
𛂂
2
作
ナ
1
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
作
な
り
7
作
な
き
1
作
な
す
1
作
な
と
1
作
な
れ
1
Cùng mở đầu bằng 作
作
り
160
作
る
45
作
者
34
作
の
26
作
是
20
作
に
18
作
を
15
作
ら
14
作
法
12
作
は
10
作
し
8
作
せ
8
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 122 · 1798
江戸名所図会 20巻 巻之7 · tr. 51 · 1834
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之7 · tr. 11 · 1834
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 40
江戸名所図会 20巻 巻之9 · tr. 26 · 1834
昔話稲妻表紙 · tr. 72 · 1846
春色梅児与美
江戸名所図会 20巻 巻之4 · tr. 39 · 1834
比翼連理花迺志満台
江戸名所図会 20巻 巻之7 · tr. 51 · 1834
東参名勝案内 · tr. 66 · 1901
東参名勝案内 · tr. 66 · 1901
東参名勝案内 · tr. 48 · 1901