Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
作る
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
作
る
45 lần
Cách viết
Tất cả
45
作
る
23
作
𛃻
16
作
ル
5
作
𛃼
1
Tất cả
45
Viết tay & mộc bản
27
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
作
る
な
3
作
る
べ
3
作
る
所
2
作
る
是
2
作
る
に
1
作
る
の
1
作
る
へ
1
作
る
よ
1
作
る
仕
1
作
る
君
1
作
る
周
1
作
る
地
1
Cùng mở đầu bằng 作
作
り
160
作
者
34
作
の
26
作
是
20
作
な
18
作
に
18
作
を
15
作
ら
14
作
法
12
作
は
10
作
し
8
作
せ
8
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
御前菓子秘伝抄 · 1761
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
南総里見八犬伝 · 1823
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
虚南留別志 · 1834
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
飯百珍伝
飯百珍伝
新編異国料理 · 1861
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
おらが春 · 1878
養蚕秘録 · 1803
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 5:巻之9-11 · tr. 5 · 1789
養生録 · tr. 119 · 1817
比翼連理花迺志満台
量地指南 巻之一(内題) · tr. 26 · 1733?
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 14 · 1880
千蟲譜 3巻. [2] · tr. 52 · 1800–99
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 17 · 1800–99
勇魚取絵詞 · tr. 65 · 1832
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 15 · 1798
物類称呼
琉球沿革志 上 · tr. 27 · 1719
日養食かゝみ · tr. 22 · 1820
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 50 · 1800–99
量地指南 巻之一(内題) · tr. 26 · 1733?
豊橋志要 · tr. 51 · 1909
豊橋志要 · tr. 51 · 1909
小野湖山翁小伝 · tr. 39 · 1931
豊橋志要 · tr. 17 · 1909