Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
使を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
使
を
26 lần
Cách viết
Tất cả
26
使
を
10
使
𛄜
9
使
ヲ
4
使
𛄚
3
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
15
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
使
を
遣
4
使
を
よ
2
使
を
う
1
使
を
か
1
使
を
く
1
使
を
つ
1
使
を
ま
1
使
を
み
1
使
を
も
1
使
を
や
1
使
を
呼
1
使
を
将
1
Cùng mở đầu bằng 使
使
臣
38
使
者
31
使
人
23
使
に
13
使
の
12
使
行
12
使
貢
11
使
用
10
使
張
9
使
は
6
使
な
5
使
使
5
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
南島紀事 下 · tr. 12 · 1886
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 61 · 1798
南島紀事 下 · tr. 14 · 1886
春色梅児与美
南島紀事 中 · tr. 10 · 1886
骨董録 · tr. 40 · 1715
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 44 · 1798
南島紀事 下 · tr. 23 · 1886
琉球藩史 一之巻 · tr. 44 · 1874
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 60 · 1798
南島紀事 下 · tr. 11 · 1886
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
豊橋の年中行事 · tr. 33 · 1935
小野湖山翁小伝 · tr. 31 · 1931
徒然草 2巻 · 1596–1624