Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
使用
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
使
用
10 lần
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
10
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
使
用
し
5
使
用
料
1
使
用
者
1
Cùng mở đầu bằng 使
使
臣
38
使
者
31
使
を
26
使
人
23
使
に
13
使
の
12
使
行
12
使
貢
11
使
張
9
使
は
6
使
な
5
使
使
5
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 42
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 45
三河鉄道営業案内 · tr. 17 · 1914
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 45
地形論 巻二 · tr. 5 · 1879
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 42
沖縄県地誌畧 · tr. 3 · 1885
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 40
沖縄縣地誌略 · tr. 5 · 1884
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 45