Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
修理
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
修
理
11 lần
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
修
理
し
3
修
理
職
2
修
理
を
1
修
理
亮
1
修
理
太
1
Cùng mở đầu bằng 修
修
行
26
修
羅
12
修
職
6
修
す
4
修
め
4
修
習
3
修
臣
3
修
其
2
修
撰
2
修
政
2
修
し
1
修
せ
1
雨月物語 · 1776
源氏物語 · 1654
源氏物語
女郎花物語
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 50
中山伝信録 巻一 · tr. 16 · 1721
藩翰譜(八・下) · tr. 4
酒説養生論 7巻 · tr. 216 · 1729
江戸名所図会 20巻 巻之3 · tr. 50 · 1834
蕃談 · tr. 17
徒然草 2巻 · 1596–1624