Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
修羅
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
修
羅
12 lần
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
修
羅
等
4
修
羅
迦
2
修
羅
ど
1
修
羅
に
1
修
羅
の
1
修
羅
を
1
修
羅
所
1
Cùng mở đầu bằng 修
修
行
26
修
理
11
修
職
6
修
す
4
修
め
4
修
習
3
修
臣
3
修
其
2
修
撰
2
修
政
2
修
し
1
修
せ
1
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
二人比丘尼
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
雨月物語 · 1776
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2334妙法蓮華経巻五 · 617