Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
候に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
候
に
34 lần
Cách viết
Tất cả
34
候
ニ
19
候
𛂋
5
候
𛂌
5
候
に
3
候
𛂇
2
Tất cả
34
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
21
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
候
に
付
9
候
に
な
2
候
に
え
1
候
に
こ
1
候
に
へ
1
候
に
よ
1
候
に
ゑ
1
候
に
上
1
候
に
何
1
候
に
候
1
候
に
十
1
候
に
因
1
Cùng mở đầu bằng 候
候
へ
270
候
て
164
候
は
151
候
と
89
候
御
68
候
時
51
候
也
48
候
通
48
候
以
47
候
事
43
候
依
40
候
処
32
料理物語 · 1643
曾我物語 · 1671
料理物語 · 1643
竹斎
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1624–45
料理秘伝抄 · 1684
料理秘伝抄 · 1684
御前菓子秘伝抄 · 1761
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
菓子話船橋 · 1841
伊曾保物語 · 1624–45
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
救民薬方録 · tr. 11 · 1811
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 20
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
賀茂社記録. 第12冊
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35