Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
候処
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
候
処
32 lần
Cách viết
Tất cả
32
候
處
19
候
処
13
Tất cả
32
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
30
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
候
処
不
3
候
処
に
2
候
処
近
2
候
処
よ
1
候
処
ゟ
1
候
処
丁
1
候
処
伝
1
候
処
再
1
候
処
勝
1
候
処
及
1
候
処
双
1
候
処
同
1
Cùng mở đầu bằng 候
候
へ
270
候
て
164
候
は
151
候
と
89
候
御
68
候
時
51
候
也
48
候
通
48
候
以
47
候
事
43
候
依
40
候
に
34
二人比丘尼
伊曾保物語 · 1659
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
比翼連理花迺志満台
賀茂社記録. 第12冊
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
賀茂社記録. 第12冊
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
願書控帳 · 1813–35
賀茂社記録. 第12冊
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35