Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
候も
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
候
も
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
候
も
17
候
𛃚
1
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
候
も
の
6
候
も
ち
2
候
も
皆
2
候
も
あ
1
候
も
し
1
候
も
つ
1
候
も
づ
1
候
も
は
1
候
も
ろ
1
候
も
来
1
Cùng mở đầu bằng 候
候
へ
270
候
て
164
候
は
151
候
と
89
候
御
68
候
時
51
候
也
48
候
通
48
候
以
47
候
事
43
候
依
40
候
に
34
うすゆき物語 · 1691
椿説弓張月
料理物語 · 1643
うすゆき物語 · 1691
料理物語 · 1643
曾我物語 · 1671
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
うすゆき物語 · 1691
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
玉くしげ · 1789
好色一代男 · 1682
うすゆき物語 · 1691
料理秘伝抄 · 1684
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
蝦夷方言藻汐草 坤巻
徒然草 2巻 · 1596–1624