Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
候右
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
候
右
21 lần
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
15
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
候
右
之
7
候
右
の
3
候
右
さ
1
候
右
何
1
候
右
合
1
候
右
商
1
候
右
屋
1
候
右
申
1
候
右
被
1
候
右
金
1
Cùng mở đầu bằng 候
候
へ
270
候
て
164
候
は
151
候
と
89
候
御
68
候
時
51
候
也
48
候
通
48
候
以
47
候
事
43
候
依
40
候
に
34
料理秘伝抄 · 1684
御前菓子秘伝抄 · 1761
御前菓子秘伝抄 · 1761
料理物語 · 1643
御前菓子秘伝抄 · 1761
御前菓子秘伝抄 · 1761
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
覚 · tr. 2
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
賀茂社記録. 第12冊
願書控帳 · 1813–35
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35