Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
候間
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
候
間
29 lần
Tất cả
29
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
21
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
候
間
は
2
候
間
以
2
候
間
御
2
候
間
に
1
候
間
へ
1
候
間
上
1
候
間
五
1
候
間
其
1
候
間
可
1
候
間
年
1
候
間
彼
1
候
間
恒
1
Cùng mở đầu bằng 候
候
へ
270
候
て
164
候
は
151
候
と
89
候
御
68
候
也
48
候
通
48
候
以
47
候
时
47
候
事
43
候
依
40
候
に
34
御前菓子秘伝抄 · 1761
御前菓子秘伝抄 · 1761
伊曾保物語 · 1624–45
料理物語 · 1643
かてもの · 1916
料理物語 · 1643
御前菓子秘伝抄 · 1761
おらが春 · 1878
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
比翼連理花迺志満台
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
願書控帳 · 1813–35
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
春色梅児与美
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
賀茂社記録. 第12冊
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
願書控帳 · 1813–35
比翼連理花迺志満台