Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
八月十
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
八
月
十
8 lần
Tất cả
8
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
八
月
月
十
Cùng mở đầu bằng 八月
八
月
の
8
八
月
に
4
八
月
初
3
八
月
九
2
八
月
二
2
八
月
八
2
八
月
法
2
八
月
七
1
八
月
上
1
八
月
下
1
八
月
中
1
八
月
吉
1
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
御返答口上覚 · tr. 1
書画五拾三駅 三河豊橋往昔戦争 · tr. 1
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 62 · 1798
地形論 巻二 · tr. 13 · 1879
小野湖山翁小伝 · tr. 39 · 1931