Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
八月
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
八
月
96 lần
Tất cả
96
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
54
Hoạt tự
25
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
八
月
の
8
八
月
十
8
八
月
に
4
八
月
初
3
八
月
九
2
八
月
二
2
八
月
八
2
八
月
法
2
八
月
七
1
八
月
上
1
八
月
下
1
八
月
中
1
Cùng mở đầu bằng 八
八
十
143
八
百
84
八
日
76
八
年
66
八
九
49
八
斗
48
八
拾
47
八
は
46
八
重
46
八
升
45
八
町
41
八
が
40
かてもの · 1916
雨月物語 · 1776
万宝料理秘密箱 · 1795
南総里見八犬伝 · 1823
好色一代男 · 1682
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
新編異国料理 · 1861
飯百珍伝
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
好色一代男 · 1682
吉利支丹物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
江戸名所図会 20巻 巻之10 · tr. 17 · 1834
物類称呼
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 42 · 1721
中山伝信録 巻六 · tr. 36 · 1721
御返答口上覚 · tr. 1
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 106 · 1798
中山伝信録 巻一 · tr. 44 · 1721
中山伝信録 巻一 · tr. 35 · 1721
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 70 · 1721
書画五拾三駅 三河豊橋往昔戦争 · tr. 1
安政風聞集 上中下 全 · tr. 6
(養生教訓)医者談義 5巻 · tr. 93 · 1759
広益秘事大全 3巻. [5] · tr. 17 · 1853
地災撮要. 巻11-12(地震之部) · tr. 57 · 1888
願書控帳 · 1813–35
雁ノ間御留目録奏者番留書目録 · tr. 3 · 1713–88
南島紀事 中 · tr. 22 · 1886
中山伝信録 巻六 · tr. 37 · 1721
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 7 · 1721
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 62 · 1798
願書控帳 · tr. 67 · 1813–35
物類称呼
菜譜 3巻 · tr. 32 · 1714
中山伝信録 巻六 · tr. 38 · 1721
経済をしへ草 · tr. 6 · 1833
暦日往来 單 · 1875
御山帳 · tr. 1 · 1916
物類称呼
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
中山伝信録 巻一 · tr. 31 · 1721