Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
六つ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
六
つ
28 lần
Cách viết
Tất cả
28
六
ツ
17
六
つ
11
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
六
つ
目
7
六
つ
七
3
六
つ
に
2
六
つ
の
2
六
つ
ば
2
六
つ
け
1
六
つ
す
1
六
つ
つ
1
六
つ
と
1
六
つ
は
1
六
つ
二
1
六
つ
五
1
Cùng mở đầu bằng 六
六
十
174
六
月
118
六
年
104
六
百
88
六
日
77
六
七
72
六
升
60
六
さ
56
六
石
52
六
は
51
六
拾
44
六
斗
44
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
曾我物語 · 1671
うすゆき物語 · 1691
浮世風呂 · 1809
万宝料理秘密箱 · 1795
膳部料理抄
吉利支丹物語
膳部料理抄
日本永代蔵 · 1688
膳部料理抄
膳部料理抄
鼎左秘録 · 1852
浮世風呂 · 1809
膳部料理抄
伊曾保物語 · 1624–45
膳部料理抄
膳部料理抄
傾城買四十八手
傾城買四十八手
膳部料理抄
賀茂社記録. 第12冊
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 21
救急撮要 · tr. 52 · 1858
賀茂社記録. 第12冊
豊橋の年中行事 · tr. 28 · 1935