Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
六尺
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
六
尺
18 lần
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
6
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
六
尺
と
2
六
尺
な
2
六
尺
の
1
六
尺
ひ
1
六
尺
ま
1
六
尺
わ
1
六
尺
五
1
六
尺
十
1
六
尺
年
1
六
尺
目
1
六
尺
間
1
Cùng mở đầu bằng 六
六
十
172
六
月
118
六
年
104
六
百
88
六
日
77
六
七
72
六
升
60
六
さ
56
六
石
52
六
は
51
六
拾
44
六
斗
42
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
物類称呼
物類称呼
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 28
物類称呼
救急撮要 · tr. 77 · 1858
物類称呼
物類称呼
土佐古今ノ地震 · tr. 17 · 1923
徒然草 2巻 · 1596–1624
百科全書 地文學 全 · tr. 29 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 33 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 31 · 1882
豊橋市水道誌 · tr. 82 · 1930