Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
六時
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
六
時
18 lần
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
7
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
六
時
に
2
六
時
三
2
六
時
な
1
六
時
ば
1
六
時
ゟ
1
六
時
中
1
六
時
六
1
六
時
十
1
六
時
四
1
六
時
堂
1
六
時
礼
1
六
時
間
1
Cùng mở đầu bằng 六
六
十
172
六
月
118
六
年
104
六
百
88
六
日
77
六
七
72
六
升
60
六
さ
56
六
石
52
六
は
51
六
拾
44
六
斗
42
仁勢物語
日本永代蔵 · 1688
かてもの · 1916
仁勢物語
暦日往来 單 · 1875
暦日往来 單 · 1875
賀茂社記録. 第12冊
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
岐阜県愛知県大地震実況 · tr. 1
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 62 · 1798
暦日往来 單 · 1875
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 93 · 1928
徒然草 2巻 · 1596–1624
袖珍防疫必携 · tr. 50 · 1912
徒然草 2巻 · 1596–1624
豊橋市史談 · tr. 69 · 1916
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 61 · 1891
豊橋市水道誌 · tr. 83 · 1930