Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
六郎
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
六
郎
16 lần
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
六
郎
が
2
六
郎
へ
2
六
郎
兵
2
六
郎
さ
1
六
郎
ど
1
六
郎
を
1
六
郎
出
1
六
郎
家
1
六
郎
成
1
六
郎
治
1
六
郎
為
1
Cùng mở đầu bằng 六
六
十
172
六
月
118
六
年
104
六
百
88
六
日
77
六
七
72
六
升
60
六
さ
56
六
石
52
六
は
51
六
拾
44
六
斗
42
浮世風呂 · 1809
曾我物語 · 1671
浮世風呂 · 1809
曾我物語 · 1671
椿説弓張月
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
春色梅児与美