Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
六里
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
六
里
11 lần
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
8
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
六
里
十
4
六
里
を
1
六
里
二
1
Cùng mở đầu bằng 六
六
十
172
六
月
118
六
年
104
六
百
88
六
日
77
六
七
72
六
升
60
六
さ
56
六
石
52
六
は
51
六
拾
44
六
斗
42
地災撮要. 巻11-12(地震之部) · tr. 46 · 1888
琉球沿革志 上 · tr. 39 · 1719
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 60 · 1798
沖縄縣地誌略 · tr. 38 · 1884
沖縄縣地誌略 · tr. 41 · 1884
百科全書 地文學 全 · tr. 24 · 1882
沖縄県地誌畧 · tr. 15 · 1885
沖縄県地誌畧 · tr. 36 · 1885
百科全書 地文學 全 · tr. 34 · 1882
沖縄縣地誌略 · tr. 20 · 1884
沖縄県地誌畧 · tr. 36 · 1885