Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
兵へ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
兵
へ
21 lần
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
兵
へ
が
4
兵
へ
と
4
兵
へ
に
2
兵
へ
う
1
兵
へ
な
1
兵
へ
の
1
兵
へ
は
1
兵
へ
を
1
兵
へ
分
1
兵
へ
長
1
Cùng mở đầu bằng 兵
兵
衛
369
兵
を
24
兵
右
15
兵
庫
11
兵
法
9
兵
は
6
兵
内
5
兵
科
5
兵
乱
4
兵
兵
4
兵
士
4
兵
火
4
浮世風呂 · 1809
武家義理物語 · 1688
浮世風呂 · 1809
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美