Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
兵士
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
兵
士
4 lần
Tất cả
4
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
兵
士
の
2
兵
士
あ
1
兵
士
等
1
Cùng mở đầu bằng 兵
兵
衛
369
兵
を
24
兵
へ
21
兵
右
15
兵
庫
11
兵
法
9
兵
は
6
兵
内
5
兵
科
5
兵
乱
4
兵
兵
4
兵
火
4
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
蕃談 · tr. 146
徒然草 2巻 · 1596–1624