Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
其下
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
其
下
18 lần
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
其
下
に
2
其
下
と
1
其
下
の
1
其
下
は
1
其
下
ま
1
其
下
を
1
其
下
則
1
其
下
向
1
其
下
水
1
其
下
諸
1
Cùng mở đầu bằng 其
其
後
191
其
上
161
其
外
149
其
時
148
其
の
111
其
中
105
其
身
94
其
ま
84
其
所
78
其
様
70
其
他
62
其
人
61
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1659
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
好色一代男 · 1682
おらが春 · 1878
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 85
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 97
蕃談 · tr. 166
鶯宿雑記. 巻263-264 · tr. 49
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 4
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 13 · 1880
豊橋の年中行事 · tr. 18 · 1935
地形論 巻二 · tr. 42 · 1879