Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
其先
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
其
先
11 lần
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
其
先
之
1
其
先
佐
1
其
先
出
1
其
先
君
1
其
先
方
1
其
先
生
1
其
先
祖
1
Cùng mở đầu bằng 其
其
後
191
其
上
161
其
外
149
其
時
148
其
の
111
其
中
105
其
身
94
其
ま
84
其
所
78
其
様
70
其
他
62
其
人
61
女郎花物語
鶯宿雑記. 巻263-264 · tr. 48
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 5 · 1798
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 7
Harvard drs 54439402 十駁五辯歌 · tr. 17 · 1874
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 115
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 131
Harvard drs 432611043 教會信錄 · tr. 10 · 1871
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
Harvard drs 54439402 十駁五辯歌 · tr. 14 · 1874