Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
其名
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
其
名
27 lần
Tất cả
27
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
其
名
を
9
其
名
に
1
其
名
の
1
其
名
は
1
其
名
も
1
其
名
而
1
Cùng mở đầu bằng 其
其
後
191
其
上
161
其
外
149
其
時
148
其
の
111
其
中
105
其
身
94
其
ま
84
其
所
78
其
様
70
其
他
62
其
人
61
玉くしげ · 1789
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
虚南留別志 · 1834
武家義理物語 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
破吉利支丹 · tr. 2
漂流紀事 · tr. 8
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 41
春色梅児与美
種生傳(兼好法師行状) · tr. 36 · 1713
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 13 · 1798
琉球新誌 巻下 · tr. 27 · 1873
物類称呼
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 182
物類称呼
草津温泉誌 全 · tr. 6 · 1888
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 10
土佐古今ノ地震 · tr. 9 · 1923
東参名勝案内 · tr. 48 · 1901
豊橋市水道誌 · tr. 54 · 1930
沖縄県地誌畧 · tr. 5 · 1885