Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
其国
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
其
国
28 lần
Cách viết
Tất cả
28
其
国
21
其
國
7
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
23
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
其
国
の
7
其
国
土
3
其
国
と
2
其
国
に
2
其
国
か
1
其
国
を
1
其
国
中
1
其
国
其
1
其
国
名
1
其
国
海
1
其
国
爾
1
其
国
王
1
Cùng mở đầu bằng 其
其
後
191
其
上
161
其
外
149
其
時
148
其
の
111
其
中
105
其
身
94
其
ま
84
其
所
78
其
様
70
其
他
62
其
人
61
女郎花物語
玉くしげ · 1789
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
玉くしげ · 1789
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
伊曾保物語 · 1624–45
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1659
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 107 · 1798
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼