Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
其地
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
其
地
49 lần
Tất cả
49
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
29
Hoạt tự
16
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
其
地
の
4
其
地
名
3
其
地
を
2
其
地
理
2
其
地
頭
2
其
地
に
1
其
地
位
1
其
地
僻
1
其
地
入
1
其
地
又
1
其
地
合
1
其
地
土
1
Cùng mở đầu bằng 其
其
後
191
其
上
161
其
外
149
其
時
148
其
の
111
其
中
105
其
身
94
其
ま
84
其
所
78
其
様
70
其
他
62
其
人
61
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
おらが春 · 1878
飯百珍伝
南島志 · tr. 5
南島志 · tr. 4
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 28
琉球談 · tr. 8 · 1790
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 35
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 28 · 1873
南島志 全 · tr. 44
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 133
海翻考 全 · tr. 5
南島志 全 · tr. 8
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 93 · 1798
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 77
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 85
南島志 全 · tr. 41
四ッ谷御屋敷駿馬塚之記 · tr. 2 · 1816
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 73
南島志 · tr. 38
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 23
量地指南 巻之一(内題) · tr. 14 · 1733?
南島志 · tr. 33
南島志 呂 · tr. 8 · 1856
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 16
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 2
南島志 全 · tr. 39
天學略名目羽翼 全 · tr. 90
南島紀事 中 · tr. 11 · 1886
南島紀事 中 · tr. 22 · 1886
江戸名所図会 20巻 巻之3 · tr. 44 · 1834
中山伝信録 巻五 · tr. 41 · 1721
百科全書 地文學 全 · tr. 21 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 8 · 1882
土佐古今ノ地震 · tr. 17 · 1923
百科全書 地文學 全 · tr. 24 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 23 · 1882
地形論 巻二 · tr. 3 · 1879
小野湖山翁小伝 · tr. 38 · 1931
百科全書 地文學 全 · tr. 23 · 1882
豊橋市史談 · tr. 101 · 1916
地形論 巻二 · tr. 3 · 1879
地形論 巻二 · tr. 5 · 1879
百科全書 地文學 全 · tr. 17 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 8 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 58 · 1882
地形論 巻二 · tr. 38 · 1879