Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
其大
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
其
大
40 lần
Tất cả
40
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
21
Hoạt tự
18
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
其
大
さ
3
其
大
半
2
其
大
洲
2
其
大
い
1
其
大
に
1
其
大
一
1
其
大
刀
1
其
大
夫
1
其
大
宗
1
其
大
意
1
其
大
政
1
其
大
王
1
Cùng mở đầu bằng 其
其
後
191
其
上
161
其
外
149
其
時
148
其
の
111
其
中
105
其
身
94
其
ま
84
其
所
78
其
様
70
其
他
62
其
人
61
歌学提要 · 1843–50
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 25
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 124
地震記 上 · tr. 3
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 18
蕃談 · tr. 67
蕃談 · tr. 158
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 27
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 113
天學略名目羽翼 全 · tr. 81
南島紀事 上 · tr. 9 · 1886
量地指南 巻之一(内題) · tr. 26 · 1733?
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 102
物類称呼
物類称呼
中山伝信録 巻一 · tr. 8 · 1721
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 166
物類称呼
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 47 · 1800–99
流蕃通書 · tr. 57
南島志 · tr. 27
西洋雜記 乾 · tr. 34
百科全書 地文學 全 · tr. 16 · 1882
小野湖山翁小伝 · tr. 36 · 1931
地形論 巻二 · tr. 24 · 1879
地形論 巻二 · tr. 25 · 1879
小野湖山翁小伝 · tr. 22 · 1931
百科全書 地文學 全 · tr. 24 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 23 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 22 · 1882
沖縄県地誌畧 · tr. 35 · 1885
琉球新誌 図附 上 · tr. 2 · 1873
百科全書 地文學 全 · tr. 24 · 1882
地形論 巻二 · tr. 29 · 1879
豊橋市史談 · tr. 84 · 1916
小野湖山翁小伝 · tr. 31 · 1931
百科全書 地文學 全 · tr. 28 · 1882
豊橋市史談 · tr. 265 · 1916
地形論 巻二 · tr. 53 · 1879
豊橋市史談 · tr. 254 · 1916