Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
其子
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
其
子
39 lần
Tất cả
39
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
22
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
其
子
を
6
其
子
細
6
其
子
が
2
其
子
に
2
其
子
の
2
其
子
大
2
其
子
は
1
其
子
め
1
其
子
一
1
其
子
姓
1
其
子
孫
1
其
子
後
1
Cùng mở đầu bằng 其
其
後
191
其
上
161
其
外
149
其
時
148
其
の
111
其
中
105
其
身
94
其
ま
84
其
所
78
其
様
70
其
他
62
其
人
61
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
武家義理物語 · 1688
おらが春 · 1878
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
女郎花物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1659
春色梅児与美
中山伝信録 巻六 · tr. 19 · 1721
物類称呼
春色梅児与美
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 20
南島志 呂 · tr. 21 · 1856
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 25
千蟲譜 3巻. [2] · tr. 77 · 1800–99
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 28
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 19
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 28
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
千蟲譜 3巻. [2] · tr. 75 · 1800–99
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 14
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 104
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 99
骨董録 · tr. 40 · 1715
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 177
春色梅児与美
CADAL01060127 四明叢書·四明人鑑 · tr. 9 · 1880