Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
其形
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
其
形
37 lần
Tất cả
37
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
28
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
其
形
状
6
其
形
う
2
其
形
異
2
其
形
に
1
其
形
は
1
其
形
を
1
其
形
丸
1
其
形
之
1
其
形
也
1
其
形
仰
1
其
形
大
1
其
形
尋
1
Cùng mở đầu bằng 其
其
後
191
其
上
161
其
外
149
其
時
148
其
の
111
其
中
105
其
身
94
其
ま
84
其
所
78
其
様
70
其
他
62
其
人
61
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 28
物類称呼
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 82 · 1800–99
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 45 · 1798
物類称呼
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 179
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 73 · 1800–99
物類称呼
物類称呼
梅園草木花譜春之部. 1 · tr. 54
조선어학회 훈민정음 · tr. 33 · 1946
中山伝信録 巻六 · tr. 40 · 1721
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 28 · 1798
牛痘小考 · tr. 26 · 1849
中山伝信録 巻六 · tr. 38 · 1721
物類称呼
塩原繁昌記 全 · tr. 41 · 1886
物類称呼
조선어학회 훈민정음 · tr. 12 · 1946
物類称呼
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 4 · 1800–99
物類称呼
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 68 · 1800–99
物類称呼
史籍集覽 朝鮮陣古文・細井廣澤記・颶風紀事・天明七年將軍宣下次第書 全 · tr. 23
天學便蒙図説
物類称呼
牛痘小考 · tr. 25 · 1849
地形論 巻二 · tr. 4 · 1879
百科全書 地文學 全 · tr. 24 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 8 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 19 · 1882