Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
其御
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
其
御
14 lần
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
其
御
代
3
其
御
か
1
其
御
ゆ
1
其
御
事
1
其
御
幣
1
其
御
徳
1
其
御
思
1
其
御
恩
1
其
御
方
1
其
御
時
1
其
御
沙
1
Cùng mở đầu bằng 其
其
後
191
其
上
161
其
外
149
其
時
148
其
の
111
其
中
105
其
身
94
其
ま
84
其
所
78
其
様
70
其
他
62
其
人
61
武家義理物語 · 1688
二人比丘尼
歌学提要 · 1843–50
好色一代男 · 1682
歌学提要 · 1843–50
女郎花物語
玉くしげ · 1789
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1624–45
玉くしげ · 1789
歌学提要 · 1843–50
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855