Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
其性
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
其
性
14 lần
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
其
性
よ
1
其
性
を
1
其
性
未
1
其
性
熱
1
其
性
物
1
其
性
生
1
Cùng mở đầu bằng 其
其
後
191
其
上
161
其
外
149
其
時
148
其
の
111
其
中
105
其
身
94
其
ま
84
其
所
78
其
様
70
其
他
62
其
人
61
養蚕秘録 · 1803
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 20 · 1800–99
物類称呼
南島志 呂 · tr. 44 · 1856
養生録 · tr. 97 · 1817
泰西疫論 前編(神経疫部上・下) · tr. 33 · 1824
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 7:巻之14-16 · tr. 7 · 1789
南島志 · tr. 39
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 77
日本温泉考 · tr. 45 · 1880
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 29
漂流紀事 · tr. 46
種痘辨 · tr. 4 · 1864
飲水の心得 : 伝染病の予防 · tr. 25 · 1880