Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
其意
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
其
意
11 lần
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
其
意
を
4
其
意
は
3
其
意
柔
1
其
意
見
1
Cùng mở đầu bằng 其
其
後
191
其
上
161
其
外
149
其
時
148
其
の
111
其
中
105
其
身
94
其
ま
84
其
所
78
其
様
70
其
他
62
其
人
61
雨月物語 · 1776
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 47 · 1798
物類称呼
物類称呼
天明三年癸卯六月 沙降記 [蕗原拾続巻之五十二] · tr. 9
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 82 · 1798
小野湖山翁小伝 · tr. 22 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 36 · 1931