Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
其故
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
其
故
51 lần
Tất cả
51
Viết tay & mộc bản
28
Chưa phân loại
23
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
其
故
は
29
其
故
を
8
其
故
に
2
其
故
千
1
其
故
如
1
其
故
実
1
其
故
止
1
Cùng mở đầu bằng 其
其
後
191
其
上
161
其
外
149
其
時
148
其
の
111
其
中
105
其
身
94
其
ま
84
其
所
78
其
様
70
其
他
62
其
人
61
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
虚南留別志 · 1834
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 20 · 1798
護法新論 中 · tr. 36
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 22 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 56 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 42 · 1798
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 174
護法新論 二編 上 · tr. 39 · 1869
賀茂社記録. 第12冊
物類称呼
護法新論 上 · tr. 13
物類称呼
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 18
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 9 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 42 · 1798
護法新論 二編 下 · tr. 18 · 1869
(続)とりてくさ · tr. 7 · 1854
物類称呼
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 41
護法新論 二編 下 · tr. 4 · 1869