Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
其数
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
其
数
9 lần
Cách viết
Tất cả
9
其
数
7
其
數
2
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
其
数
を
2
其
数
多
2
其
数
九
1
其
数
几
1
其
数
如
1
其
数
定
1
其
数
無
1
Cùng mở đầu bằng 其
其
後
191
其
上
161
其
外
149
其
の
111
其
中
105
其
身
94
其
时
85
其
ま
84
其
所
78
其
様
70
其
時
63
其
他
62
好色一代男 · 1682
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
虚南留別志 · 1834
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
歌学提要 · 1843–50
二人比丘尼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 46 · 1798