Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
其用
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
其
用
12 lần
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
其
用
也
2
其
用
意
2
其
用
ゆ
1
其
用
を
1
其
用
容
1
其
用
是
1
Cùng mở đầu bằng 其
其
後
191
其
上
161
其
外
149
其
時
148
其
の
111
其
中
105
其
身
94
其
ま
84
其
所
78
其
様
70
其
他
62
其
人
61
武家義理物語 · 1688
歌学提要 · 1843–50
膳部料理抄
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
조선어학회 훈민정음 · tr. 12 · 1946
조선어학회 훈민정음 · tr. 63 · 1946
賀茂社記録. 第12冊
漂流紀事 · tr. 46
漂流紀事 · tr. 64
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 25
土佐古今ノ地震 · tr. 27 · 1923