Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
其義
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
其
義
9 lần
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
其
義
か
1
其
義
は
1
其
義
も
1
其
義
を
1
其
義
可
1
其
義
理
1
其
義
諸
1
Cùng mở đầu bằng 其
其
後
191
其
上
161
其
外
149
其
の
111
其
中
105
其
身
94
其
时
85
其
ま
84
其
所
78
其
様
70
其
時
63
其
他
62
歌学提要 · 1843–50
伊曾保物語 · 1659
女郎花物語
武家義理物語 · 1688
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 115
春色梅児与美
天學略名目羽翼 全 · tr. 90
春色梅児与美
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 121