Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
其色
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
其
色
23 lần
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
18
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
其
色
を
2
其
色
黒
2
其
色
の
1
其
色
多
1
其
色
桔
1
其
色
泥
1
其
色
見
1
其
色
里
1
其
色
金
1
其
色
黄
1
Cùng mở đầu bằng 其
其
後
191
其
上
161
其
外
149
其
時
148
其
の
111
其
中
105
其
身
94
其
ま
84
其
所
78
其
様
70
其
他
62
其
人
61
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
物類称呼
物類称呼
物類称呼
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 28
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 22 · 1800–99
護法新論 二編 上 · tr. 39 · 1869
物類称呼
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 73 · 1800–99
護法新論 二編 下 · tr. 8 · 1869
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 5
物類称呼
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 24 · 1800–99
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 28 · 1873
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 13 · 1798
天學便蒙図説
天學便蒙図説
天學便蒙図説 · tr. 15
物類称呼
地形論 巻二 · tr. 24 · 1879