Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
其親
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
其
親
17 lần
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
13
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
其
親
是
2
其
親
各
1
其
親
夫
1
其
親
者
1
其
親
里
1
其
親
類
1
Cùng mở đầu bằng 其
其
後
191
其
上
161
其
外
149
其
時
148
其
の
111
其
中
105
其
身
94
其
ま
84
其
所
78
其
様
70
其
他
62
其
人
61
好色一代男 · 1682
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 134
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 14
南島志 全 · tr. 35
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 45
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 13
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 13
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 19
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 131
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 155
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 67
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 46
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 43 · 1798
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 125
豊橋市史談 · tr. 293 · 1916
小野湖山翁小伝 · tr. 19 · 1931
日本漂流譚 · tr. 79 · 1893